Chủ động cập nhật quy định ghi nhãn trong RCEP, tránh rủi ro xuất khẩu
- Date modified:10:20, 23/5/2026
Quy định ghi nhãn tại thị trường RCEP ngày càng đa dạng và khác biệt, đòi hỏi doanh nghiệp phải chủ động cập nhật để đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và tránh rủi ro thương mại.
TBT và SPS: Hai nhóm yêu cầu kỹ thuật song hành trong xuất khẩu
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, các quy định kỹ thuật trong thương mại, đặc biệt là yêu cầu về ghi nhãn và bao gói hàng hóa, đang trở thành yếu tố then chốt quyết định khả năng tiếp cận thị trường xuất khẩu của doanh nghiệp.

Với mặt hàng tôm xuất khẩu sang Hoa Kỳ, doanh nghiệp không chỉ đáp ứng yêu cầu kiểm dịch và an toàn thực phẩm theo SPS mà còn phải tuân thủ các quy định về kích cỡ, bao gói và ghi nhãn theo TBT. Ảnh minh họa
Tại Hội nghị “Cập nhật và phổ biến thông tin các quy định về an toàn thực phẩm và kiểm dịch động, thực vật (SPS) trong Hiệp định RCEP và Nghị định số 280 của Trung Quốc”, bà Tôn Nữ Thục Uyên, Phó Trưởng ban Tiêu chuẩn, Ủy ban Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng quốc gia, Bộ Khoa học và Công nghệ, cho biết TBT (Technical Barriers to Trade) là hệ thống các quy định liên quan đến tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật, ghi nhãn, bao gói và yêu cầu quản lý chất lượng đối với hàng hóa lưu thông trên thị trường quốc tế. Cùng với SPS (các biện pháp vệ sinh an toàn thực phẩm và kiểm dịch động thực vật), đây là hai nhóm công cụ kỹ thuật quan trọng mà doanh nghiệp bắt buộc phải tuân thủ khi tham gia thương mại toàn cầu.
Theo bà Uyên, nếu SPS tập trung vào an toàn thực phẩm và kiểm dịch động thực vật thì TBT bao trùm các yêu cầu kỹ thuật như tiêu chuẩn, quy chuẩn, ghi nhãn, bao gói và truy xuất nguồn gốc. “Hai nhóm này luôn song hành trong hoạt động xuất khẩu”, bà nhấn mạnh.
Việt Nam chính thức trở thành thành viên Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) từ tháng 1/2007. Ngay khi gia nhập, Việt Nam cam kết thực hiện đầy đủ Hiệp định TBT mà không có giai đoạn chuyển tiếp, qua đó đặt ra yêu cầu hoàn thiện đồng bộ hệ thống pháp luật trong nước để đáp ứng tiến trình hội nhập.
Hiện nay, nền tảng pháp lý trong lĩnh vực này gồm Luật Tiêu chuẩn và Quy chuẩn kỹ thuật và Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa. Hai luật đã được sửa đổi, bổ sung vào tháng 6/2025 nhằm tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý, phù hợp với thực tiễn hội nhập và yêu cầu quản lý mới. Cùng với đó, Chính phủ đã ban hành nhiều nghị định, quyết định để triển khai cam kết TBT trong WTO và các hiệp định thương mại tự do, trong đó có RCEP.
Trong thực tiễn xuất khẩu nông sản, TBT và SPS luôn song hành. Nếu SPS liên quan đến an toàn thực phẩm và kiểm dịch động thực vật thì TBT tập trung vào các yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa.
Bà Uyên dẫn chứng, với mặt hàng tôm xuất khẩu sang Hoa Kỳ, doanh nghiệp không chỉ đáp ứng yêu cầu kiểm dịch và an toàn thực phẩm theo SPS mà còn phải tuân thủ các quy định về kích cỡ, bao gói và ghi nhãn theo TBT. Tại thị trường này, quy định về kích cỡ tôm được chuẩn hóa rất cụ thể như U10 hay size 12/25, yêu cầu số lượng con tôm trong từng đơn vị đóng gói phải đúng tiêu chuẩn để được thông quan và phân phối.
“Đó là lý do TBT và SPS luôn song hành trong hoạt động xuất khẩu”, bà Uyên nhấn mạnh một lần nữa, đồng thời cho biết, nếu SPS hướng tới an toàn thực phẩm thì TBT hướng tới minh bạch thông tin hàng hóa và hạn chế nguy cơ gây nhầm lẫn cho người tiêu dùng. Như với mặt hàng cà phê, trong khi cơ quan kiểm dịch tập trung vào dư lượng thuốc bảo vệ thực vật thì TBT lại yêu cầu ghi nhãn chính xác, bao gói phù hợp và thể hiện đầy đủ thông tin sản phẩm.
Cũng theo bà Uyên, tiêu chuẩn mang tính tự nguyện, trong khi quy chuẩn kỹ thuật là bắt buộc; khi đã được luật hóa, doanh nghiệp phải tuân thủ. Nguyên tắc này giúp tăng tính chủ động trong sản xuất và bảo đảm yêu cầu quản lý nhà nước, đồng thời tiêu chuẩn quốc tế đóng vai trò tham chiếu quan trọng để cân bằng giữa bảo vệ lợi ích quốc gia và thúc đẩy thương mại minh bạch, thuận lợi.
Khác biệt lớn trong quy định ghi nhãn giữa các thị trường
Một trong những vấn đề được doanh nghiệp đặc biệt quan tâm là sự khác biệt trong quy định ghi nhãn giữa các thị trường xuất khẩu.
Tại Hàn Quốc, đối với một số sản phẩm nước ép cô đặc công bố “100%”, trong một số trường hợp vẫn có thể sử dụng phụ gia nhưng vẫn được phép ghi nhãn là 100%. Trong khi đó, Liên minh châu Âu (EU) áp dụng quy định nghiêm ngặt hơn, yêu cầu sản phẩm ghi nhãn 100% phải là nguyên chất hoàn toàn, không được bổ sung phụ gia.
Với đồ uống chứa caffeine, Hàn Quốc quy định hàm lượng không vượt quá 0,15 mg/ml. Trường hợp vượt ngưỡng, doanh nghiệp bắt buộc phải thể hiện rõ thông tin trên nhãn để người tiêu dùng nắm được.
Quốc gia này cũng đang xem xét sửa đổi quy định ghi nhãn đối với thực phẩm biến đổi gen (GMO), mở rộng phạm vi áp dụng với một số nhóm sản phẩm như dầu ăn, nước tương và đường. Đáng chú ý, ngay cả khi sản phẩm cuối cùng không phát hiện DNA biến đổi gen, doanh nghiệp vẫn có thể phải thực hiện nghĩa vụ ghi nhãn nếu nguyên liệu đầu vào có liên quan.
Bên cạnh đó, Hàn Quốc đã triển khai hình thức “e-label” – ghi nhãn điện tử, cho phép tích hợp mã QR để cung cấp thêm thông tin về nguồn gốc và quy trình sản xuất. Tại Australia, hệ thống ghi nhãn tập trung vào khoảng tám nhóm thông tin cơ bản. Đây cũng là thị trường ghi nhận bước tiến của nông sản Việt Nam khi quả bưởi tươi lần đầu tiên được bày bán tại Sydney.
Theo bà Uyên, trong khuôn khổ WTO, mỗi năm có khoảng 4.000–5.000 thông báo về các biện pháp TBT được các quốc gia thành viên ban hành, sửa đổi hoặc bổ sung. Đây là nguồn thông tin quan trọng nhưng cũng đặt ra thách thức lớn nếu doanh nghiệp không theo kịp.
Hiện Việt Nam đang thực hiện đầy đủ cơ chế minh bạch hóa theo cam kết quốc tế, đồng thời tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật liên quan nhằm nâng cao hiệu quả quản lý và thực thi. Bà Uyên lưu ý, nếu doanh nghiệp không chủ động cập nhật thông tin, sẽ gặp nhiều khó khăn khi xuất khẩu sang các thị trường WTO vốn chiếm tỷ trọng lớn trong thương mại toàn cầu.
Bên cạnh đó, thực tiễn cho thấy nhiều quan ngại và tranh chấp thương mại phát sinh ngay từ giai đoạn dự thảo quy định kỹ thuật. Nếu chỉ phản ứng khi quy định đã ban hành và có hiệu lực, khả năng điều chỉnh sẽ rất hạn chế. Do đó, doanh nghiệp cần chủ động theo dõi, tham gia góp ý ngay từ giai đoạn xây dựng chính sách, đồng thời khai thác hiệu quả cơ sở dữ liệu TBT của WTO để cập nhật thông tin kịp thời. “Chủ động từ sớm sẽ giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro và tận dụng tốt hơn cơ hội từ các thị trường xuất khẩu”, bà Uyên nhấn mạnh.
Mỗi năm các nước thành viên WTO ban hành và thông báo khoảng 4.000 – 5.000 biện pháp kỹ thuật mới, bao gồm tiêu chuẩn, quy chuẩn và thủ tục đánh giá sự phù hợp. Nếu doanh nghiệp không cập nhật kịp thời, sẽ gặp rất nhiều khó khăn khi tiếp cận thị trường xuất khẩu.
Nguyễn Hạnh




